haloalcano
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các ankan trong đó một hoặc nhiều nguyên tử hydro được thay thế bằng nguyên tử halogenqua tiếng Anhdanh từhaloalkane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- haloalcanoDạng gốc (base form)
- haloalcanosSố nhiều (plural)