Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halitosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aliˈtosis/
Nghĩa chính
1
Chứng hôi miệng
danh từ
halitosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
halitosis
Hơi thở thối; chứng thối mồm
AI
1
Chứng hôi miệng
1
Chứng hôi miệng
1
Chứng hôi miệng