Dịch

halibut

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá bơndanh từhalibut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halibutDạng gốc (base form)
  2. halibutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI