Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halagado
C1
tính từ
(adjective)
/alaˈɡado/
Nghĩa chính
1
Hãnh diện
tính từ
flattered
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halagado
Dạng gốc
(base form)
halagad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
halagado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
halagad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
halagado
halagado
r
Dễ chịu
tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flattered
Được tâng bốc, thấy hãnh diện
AI
1
Hãnh diện
1
Hãnh diện
1
Hãnh diện