hacinamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθinaˈmjento/
Nghĩa chính
- Quá tải dân số, đông đúcdanh từoverpopulation, crowding
- Lộn xộn, chồng chất, chồng chất lêndanh từcluttering, pile-up, heaping up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacinamientoDạng gốc (base form)
- hacinamientosSố nhiều (plural)