Dịch

hacinamiento

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθinaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Quá tải dân số, đông đúcdanh từoverpopulation, crowding
  2. Lộn xộn, chồng chất, chồng chất lêndanh từcluttering, pile-up, heaping up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hacinamientoDạng gốc (base form)
  2. hacinamientosSố nhiều (plural)

AI