Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hacer pis
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi tiểu
động từ
to pee; to piss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hacer pis
Nguyên thể
(infinitive)
h
echo pis
Phân từ II
(past participle)
ha
go pis
Số ít
(singular)
h
ice pis
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pee
Đi giải
Pee
Một họ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hacer pipí
mear
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hacerse pis
AI
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu
1
Đi tiểu