hacer novillos
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trốn học, chơi bời, trượt vánđộng từto play truant, to skip school, to play hooky, to skive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer novillosNguyên thể (infinitive)
- hecho novillosPhân từ II (past participle)
- hago novillosSố ít (singular)
- hice novillosSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cutTiếng Anhtương đương