hacer las paces
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm hòa, đền bù, bù đắpđộng từto make peace, to make amends, to make up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer las pacesNguyên thể (infinitive)
- hecho las pacesPhân từ II (past participle)
- hago las pacesSố ít (singular)
- hice las pacesSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh