Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hablar bien
Nghĩa chính
1
Nói giỏi, nói tốt
Ví dụ
Lucía
habla
bien
alemán
.
Lucía nói tiếng Đức giỏi.
Xuất hiện ở từ khác
bien
kết hợp
nói giỏi, nói tốt
AI
1
Nói giỏi
1
Nói giỏi
1
Nói giỏi