habbo
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxabo/
Nghĩa chính
- Habbo (thành viên của trang mạng xã hội Habbo)danh từHabbo (a member of the social networking website Habbo)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habboDạng gốc (base form)
- habbosSố nhiều (plural)