Dịch

habbo

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈxabo/

Nghĩa chính

  1. Habbo (thành viên của trang mạng xã hội Habbo)danh từHabbo (a member of the social networking website Habbo)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habboDạng gốc (base form)
  2. habbosSố nhiều (plural)

AI