Dịch

Habbo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của trang mạng xã hội Habbodanh từA member of the social networking website Habbo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HabboDạng gốc (base form)
  2. HabbosSố nhiều (plural)

AI