Habbo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là thành viên của trang mạng xã hội Habbodanh từA member of the social networking website Habbo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HabboDạng gốc (base form)
- HabbosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha