Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miếng đậu
danh từ
bean patch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
habar
Dạng gốc
(base form)
habar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
haba
AI
1
Miếng đậu
1
Miếng đậu
1
Miếng đậu