Dịch

hético

tính từ (adjective)
/ˈetiko/

Nghĩa chính

  1. Bệnh phthisictính từphthisic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. héticoDạng gốc (base form)
  2. héticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. héticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. héticaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI