Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
háptico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xúc giác
tính từ
haptic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
háptico
Dạng gốc
(base form)
háptic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
háptico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
háptic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
haptic
Liên quan đến cảm giác chạm
AI
1
Xúc giác
1
Xúc giác
1
Xúc giác