Dịch

háptico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xúc giáctính từhaptic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hápticoDạng gốc (base form)
  2. hápticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hápticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hápticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI