Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hándicap
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxandikap/
Nghĩa chính
1
Khuyết tật
danh từ
handicap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hándicap
Dạng gốc
(base form)
hándicap
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handicap
Điều bất lợi
AI
1
Khuyết tật
1
Khuyết tật
1
Khuyết tật