Dịch

hándicap

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxandikap/

Nghĩa chính

  1. Khuyết tậtdanh từhandicap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hándicapDạng gốc (base form)
  2. hándicapsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI