Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gutural
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong cổ họng
tính từ
guttural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gutural
Dạng gốc
(base form)
gutural
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guttural
Khàn, khàn đục
AI
1
Trong cổ họng
1
Trong cổ họng
1
Trong cổ họng