guisante
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡiˈsante/nguồn
Nghĩa chính
- Đậu Hà Landanh từpea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guisanteDạng gốc (base form)
- guisantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guisante de olordanh từ | danh từ | Đậu ngọt (Lathyrusodoratus) |
| cangrejo guisantedanh từ | danh từ | Cua đậu |
Ví dụ
- .Có một hạt đậu Hà Lan trong lỗ mũi bên phải của tôi.
- .Những hạt đậu Hà Lan này rất non và ngon.
- .Ở giữa chiếc bánh pizza có một hạt đậu Hà Lan.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh