Dịch

guinga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡinɡa/

Nghĩa chính

  1. Kẻ sọcdanh từgingham

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guingaDạng gốc (base form)
  2. guingasSố nhiều (plural)

AI