Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guinga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡinɡa/
Nghĩa chính
1
Kẻ sọc
danh từ
gingham
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guinga
Dạng gốc
(base form)
guinga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gingham
Loại vải cotton làm từ sợi nhuộm và sợi trắng dệt theo hình ca-rô
AI
1
Kẻ sọc
1
Kẻ sọc
1
Kẻ sọc