Dịch

guijo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡixo/

Nghĩa chính

  1. Một bước đệm nhỏdanh từa small stepping stone
  2. Một viên sỏidanh từa pebble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guijoDạng gốc (base form)
  2. guijosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc guijo

Ngôn ngữ khác

AI