guijo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡixo/
Nghĩa chính
- Một bước đệm nhỏdanh từa small stepping stone
- Một viên sỏidanh từa pebble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guijoDạng gốc (base form)
- guijosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc guijoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh