Dịch

guevo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guevoDạng gốc (base form)
  2. guevosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI