Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guarrilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡwaˈriʃa/
Nghĩa chính
1
Đĩ, xỉ
danh từ
slut, slag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guarrilla
Dạng gốc
(base form)
guarrilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slut
Đĩ
AI
1
Đĩ
1
Đĩ
1
Đĩ