guaro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwaɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Rượu, rotgut (đồ uống có cồn rẻ tiền)danh từbooze, rotgut (cheap alcoholic drink)
- Guaro, một loại rượu trong suốt được chưng cất từ nước míadanh từguaro, a clear liquor distilled from sugar cane juice
- Con vẹt nhỏdanh từsmall parrot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guaroDạng gốc (base form)
- guarosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh