Dịch

guaro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu, rotgut (đồ uống có cồn rẻ tiền)danh từbooze, rotgut (cheap alcoholic drink)
  2. Guaro, một loại rượu trong suốt được chưng cất từ nước míadanh từguaro, a clear liquor distilled from sugar cane juice
  3. Con vẹt nhỏdanh từsmall parrot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guaroDạng gốc (base form)
  2. guarosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI