Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardabarros
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đệm chắn
qua tiếng Anh
danh từ
fender, mudguard (shield to protect a vehicle from mud)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salpicadera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fender
Đệm chắn
Fender
Một họ từ tiếng Đức
AI
1
Đệm chắn
1
Đệm chắn
1
Đệm chắn