Dịch

guapete

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwaˈpete/

Nghĩa chính

  1. Dễ thương; đẹp; đẹp traitính từcute; pretty; handsome
  2. Dễ thương; một gã to con; người tuyệt đẹpdanh từcutie; hunk; gorgeous person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guapeteDạng gốc (base form)
  2. guapetesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI