guapete
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwaˈpete/
Nghĩa chính
- Dễ thương; đẹp; đẹp traitính từcute; pretty; handsome
- Dễ thương; một gã to con; người tuyệt đẹpdanh từcutie; hunk; gorgeous person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guapeteDạng gốc (base form)
- guapetesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh