Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guano
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwano/
Nghĩa chính
1
Phân chim
danh từ
guano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guano
Dạng gốc
(base form)
guano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guano
Phân chim biển, phân dơi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guano
guano
sina
guanosine
chưa dịch
danh từ
guan
ear
Chưa có nghĩa
guan
ero
Phân chim
tính từ
guan
ina
guanine
chưa dịch
danh từ
AI
1
Phân chim
1
Phân chim
1
Phân chim