Dịch

guanaco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ɡwaˈnako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Guanaco (động vật nhai lại Nam Mỹ (Lama guanicoe), có liên quan chặt chẽ với các loài lamoid khác, alpaca, llama và vicuña trong họ Camelidae)danh từguanaco (a South American ruminant (Lama guanicoe), closely related to the other lamoids, the alpaca, llama, and vicuña in the family Camelidae)
  2. Súng nước dùng để kiểm soát bạo loạndanh từwater cannon used for riot control
  3. Tiếng Salvadordanh từSalvadoran
  4. Tiếng Salvador, thuộc về El Salvadortính từSalvadoran, pertaining to El Salvador

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guanacoDạng gốc (base form)
  2. guanacasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guanacosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guanacaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Salvador

AI