gualda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cây cỏ mộc tê vàng, cây cỏ vàng nhuộmdanh từweld, dyer's rocket
- Dạng giống cái số ít của gualdotính từfeminine singular of gualdo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gualdaDạng gốc (base form)
- gualdasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , III.Lá cờ Tây Ban Nha hiện tại có màu đỏ và vàng tươi, bắt nguồn từ một cuộc thi do Vua Carlos III tổ chức.