Dịch

gualda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cây cỏ mộc tê vàng, cây cỏ vàng nhuộmdanh từweld, dyer's rocket
  2. Dạng giống cái số ít của gualdotính từfeminine singular of gualdo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gualdaDạng gốc (base form)
  2. gualdasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , III.Lá cờ Tây Ban Nha hiện tại có màu đỏ và vàng tươi, bắt nguồn từ một cuộc thi do Vua Carlos III tổ chức.

AI