guajira
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwaˈxiɾa/
Nghĩa chính
- Guajira (âm nhạc nông thôn Cuba)danh từguajira (rural Cuban music)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guajiraDạng gốc (base form)
- guajirasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Guajiradanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng của Colombia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh