guajira
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Guajiro nữdanh từđếm được (countable)A female guajiro.
- Phong cách âm nhạc nông thôn Cubadanh từkhông đếm được (uncountable)A style of rural Cuban music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guajiraDạng gốc (base form)
- guajirasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Guajiradanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Colombia |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguajira
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha