Dịch

guajira

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Guajiro nữdanh từđếm được (countable)A female guajiro.
  2. Phong cách âm nhạc nông thôn Cubadanh từkhông đếm được (uncountable)A style of rural Cuban music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guajiraDạng gốc (base form)
  2. guajirasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Guajiradanh từ riêngTỉnh của Colombia

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguajira

AI