guacal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈkal/
Nghĩa chính
- Thùng gỗdanh từwooden crate
- Thùng đựng vật nuôidanh từpet carrier, crate
- Cây bầu (Crescentia cujete)danh từcalabash tree (Crescentia cujete)
- Bồn (bình có chiều cao và chiều rộng bằng nhau để đựng hoặc giặt đồ)danh từtub (vessel of about equal height and width for storing or washing things in)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guacalDạng gốc (base form)
- guacalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orinar fuera del guacal | Chưa có nghĩa |