Dịch

grogui

tính từ (adjective)
/ˈɡɾoɡi/

Nghĩa chính

  1. Lảo đảotính từgroggy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groguiDạng gốc (base form)
  2. groguisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • - , - .

AI