Dịch

gritería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự la hét, sự náo độngdanh từoutcry, uproar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. griteríaDạng gốc (base form)
  2. griteríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI