gritería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự la hét, sự náo độngdanh từoutcry, uproar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- griteríaDạng gốc (base form)
- griteríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh