Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gripal
C2
tính từ
(adjective)
/ɡɾiˈpal/
Nghĩa chính
1
Giống như cúm
tính từ
flulike
2
Cúm
tính từ
flu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gripal
Dạng gốc
(base form)
gripal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flu
Cúm
flulike
Giống hoặc đặc trưng của bệnh cúm
AI
1
Giống như cúm
2
Cúm
1
Giống như cúm
2
Cúm
1
Giống như cúm
2
Cúm