Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grime
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụi bặm (thể loại âm nhạc)
danh từ
grime (music genre)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grime
Dạng gốc
(base form)
grime
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grime
Cáu bẩn, bồ hóng
AI
1
Bụi bặm (thể loại âm nhạc)
1
Bụi bặm (thể loại âm nhạc)
1
Bụi bặm (thể loại âm nhạc)