gremial
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Công đoàn lao độngtính từlabor union
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gremialDạng gốc (base form)
- gremialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc gremial- gremialistaCách nói tục tĩutính từ, danh từC2
- gremialidadĐồng nghĩa với gremialismodanh từ
- gremialmenteVới vai trò là công đoàntrạng từ
- gremialismoChủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa phường hội, hệ thống phường hội thợ thủ công, hệ thống hiệp hội, chủ nghĩa tập thể, xu hướng thành lập hiệp hội, xu hướng thành lập bang hội, mạng lưới tuổi giàdanh từ