Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gremialmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với vai trò là công đoàn
trạng từ
In the role of a labor union
AI
1
Với vai trò là công đoàn
1
Với vai trò là công đoàn
1
Với vai trò là công đoàn