Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greñudo
tính từ
(adjective)
/ɡɾeˈɲudo/
Nghĩa chính
1
Rối rắm; trong một mớ hỗn độn; trong nút thắt
tính từ
tangled; in a tangle; in knots
2
Xù xì
tính từ
shaggy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greñudo
Dạng gốc
(base form)
greñud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
greñudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
greñud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tangled
Lộn xộn
shaggy
Xù lông, bờm xờm, tóc xù
AI
1
Rối rắm
2
Xù xì
1
Rối rắm
2
Xù xì
1
Rối rắm
2
Xù xì