Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravy
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾeibi/
Nghĩa chính
1
Nước xốt
danh từ
gravy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gravy
Nước chấm
AI
1
Nước xốt
1
Nước xốt
1
Nước xốt