Dịch

granate

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnate/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngọc hồng lựutính từgarnet
  2. Ngọc hồng lựu (màu)danh từgarnet (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granateDạng gốc (base form)
  2. granatesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngọc hồng lựu
  1. garnet

Ngôn ngữ khác

AI