granate
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾaˈnate/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngọc hồng lựutính từgarnet
- Ngọc hồng lựu (màu)danh từgarnet (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granateDạng gốc (base form)
- granatesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngọc hồng lựu
- garnet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh