grafiti
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈfiti/
Nghĩa chính
- Tranh vẽ trên tường, tranh graffiti, hình vẽ graffitidanh từgraffiti
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grafitiDạng gốc (base form)
- grafitisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bức tường phủ đầy tranh graffiti.
- .Những bức vẽ graffiti ở phía đông đại lộ rất công phu và nhiều màu sắc.
- Tom .Tom không biết ai đã vẽ bức graffiti lên tường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa