Dịch

grafiti

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaˈfiti/

Nghĩa chính

  1. Tranh vẽ trên tường, tranh graffiti, hình vẽ graffitidanh từgraffiti

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grafitiDạng gốc (base form)
  2. grafitisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bức tường phủ đầy tranh graffiti.
  • .Những bức vẽ graffiti ở phía đông đại lộ rất công phu và nhiều màu sắc.
  • Tom .Tom không biết ai đã vẽ bức graffiti lên tường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI