Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graduando
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh viên tốt nghiệp
danh từ
graduand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graduando
Dạng gốc
(base form)
graduando
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
graduand
Sinh viên đã hoàn thành các yêu cầu nhưng chưa được cấp một bằng cấp cụ thể nào
AI
1
Sinh viên tốt nghiệp
1
Sinh viên tốt nghiệp
1
Sinh viên tốt nghiệp