Dịch

graduand

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh viên đã hoàn thành các yêu cầu nhưng chưa được cấp một bằng cấp cụ thể nàodanh từA student who has completed the requirements for, but has not yet been awarded, a particular degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graduandDạng gốc (base form)
  2. graduandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạigraduandus

Ngôn ngữ khác

AI