grúa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾua/nguồn
Nghĩa chính
- Xe kéodanh từtow truck
- Cần cẩu (máy)danh từcrane (machine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grúaDạng gốc (base form)
- grúasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grúa horquilla | Xe nâng hạ |