Dịch

grúa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾua/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe kéodanh từtow truck
  2. Cần cẩu (máy)danh từcrane (machine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grúaDạng gốc (base form)
  2. grúasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grúa horquillaXe nâng hạ

AI