gorila
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡoˈɾila/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khỉ độtdanh từgorilla (ape)
- Bảo kê, vệ sĩdanh từbouncer; heavy
- Người chống chủ nghĩa Peróndanh từone who opposes Peronism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorilaDạng gốc (base form)
- gorilasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gorila hembra | Khỉ đột cái | |
| gorila macho | Khỉ đột đực | |
| ser un gorila | Kẻ thô bạo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vệ sĩ
- bodyguard
Họ từ (word family)
cùng gốc gorilaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cẩn thận với gorila.
- ; .Đừng sợ; nó là một gorila vô hại.
- ¿ ?Gorila và ngựa vằn ở đâu?