Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gordete
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mập mạp
tính từ
plump, stout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gordete
Dạng gốc
(base form)
gordete
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plump
Mũm mĩm, phúng phính, tròn trĩnh
Ví dụ
Un
ejemplo
:
el
otro
día
vi
como
un
hombre
mayor
y
gordete
corría
para
coger
el
autobús
y
pensé
:
ojalá
no
lo
consiga
.
AI
1
Mập mạp
1
Mập mạp
1
Mập mạp