gomera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoˈmeɾa/
Nghĩa chính
- Súng cao sudanh từslingshot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gomeraDạng gốc (base form)
- gomerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Gomeradanh từ riêng | danh từ riêng | La Gomera (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh