Dịch

gomera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoˈmeɾa/

Nghĩa chính

  1. Súng cao sudanh từslingshot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gomeraDạng gốc (base form)
  2. gomerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Gomeradanh từ riêngLa Gomera (một hòn đảo thuộc quần đảo Canary)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI