Dịch

golosa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡoˈlosa/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò còdanh từhopscotch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhảy lò cò

Họ từ (word family)

cùng gốc golosa

AI