Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golosa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡoˈlosa/
Nghĩa chính
1
Nhảy lò cò
danh từ
hopscotch
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhảy lò cò
rayuela
Khác
infernáculo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
golosa
golosa
mente
Tham ăn
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Nhảy lò cò, nhảy nhót
Tiếng Anh
hopscotch
Trò chơi ô lò cò (của trẻ con)
AI
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò