Dịch

gofio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡofjo/

Nghĩa chính

  1. Gofio (bột làm từ hạt rang)danh từgofio (flour made from roasted grains)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , .

AI