Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gobernatura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức thống đốc
danh từ
governorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gobernatura
Dạng gốc
(base form)
gobernatura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
governorship
Chức thống đốc, tỉnh trưởng, thủ lĩnh
Ví dụ
Tal
como
lo
hizo
Jaime
Rodríguez
,
El
Bronco
,
para
conquistar
la
gobernatura
en
Nuevo
León
hace
unos
meses
.
AI
1
Chức thống đốc
1
Chức thống đốc
1
Chức thống đốc