Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gnómico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Châm ngôn
tính từ
gnomic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gnómico
Dạng gốc
(base form)
gnómic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gnómico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gnómic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gnomic
Của, hoặc liên quan đến gnomes (những câu nói đầy ẩn ý)
AI
1
Châm ngôn
1
Châm ngôn
1
Châm ngôn