Dịch

gnómico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Châm ngôntính từgnomic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnómicoDạng gốc (base form)
  2. gnómicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gnómicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gnómicaGiống cái (feminine)

AI